 | HSM 90S Huỷ dọc, tự động tắt mở. Thùng 25 L. Kích thước 326 x 240 x 423 mm. Trọng lượng 4 Kg. Số trang một lần huỷ 10 - 12 trang. Tốc độ cắt 60 mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ 3,9 mm. Công suất 130 W | 3.547.475 VND |  |
|
 | HSM 80.2S Huỷ dọc, tự động tắt mở. Thùng 17 L. Kích thước 305 x 200 x 380 mmTrọng lượng 3,5 Kg. Số trang một lần huỷ 7 - 8 trang. Tốc độ cắt 80 mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ 3,9 mm. Công suất 100 W | 2.392.483 VND |  |
|
 | HSM 70.2S Huỷ dọc, tự động tắt mở. Thùng 14 L. Kích thước 297 x 180 x 385 mmTrọng lượng 1,8 Kg. Số trang một lần huỷ 5 - 7 trang. Tốc độ cắt 80 mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ 3,9 mm. Công suất 80 W | 1.897.487 VND |  |
|
 | HSM 100S Huỷ dọc, tự động tắt mở. Thùng 20 L. Kích thước 365 x 245 x 460 mmTrọng lượng 6 Kg. Số trang một lần huỷ: 10 - 12 trang. Tốc độ cắt 60 mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ 3,9 mm. Công suất 130 W | 4.867.466 VND |  |
|
 | HSM 90.2C Huỷ vụn, tự động tắt mở. Thùng 25 L. Kích thước 326 x 240 x 423 mmTrọng lượng 4,5 Kg. Số trang một lần huỷ 5 - 6 trang. Tốc độ cắt 60 mm/s.Kích thước miếng giấy sau khi huỷ: 3,5 x 25 mm. Công suất 130 W | 4.207.471 VND |  |
|